Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm như
- xem cứ làm như|= tôi không giỡn đâu, làm như tôi dặn đi! i'm not joking, do as i say!|- xem dường như
* Từ tham khảo/words other:
-
chổi quét bụi
-
chổi quét hắc ín
-
chổi quét hồ
-
chổi quét thảm
-
chồi rễ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm như
* Từ tham khảo/words other:
- chổi quét bụi
- chổi quét hắc ín
- chổi quét hồ
- chổi quét thảm
- chồi rễ