Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm phấn khởi
* ngđtừ|- galvanise
* Từ tham khảo/words other:
-
rầy lộn
-
rảy nhúng vào nước
-
rảy nước
-
rầy rà
-
rầy rật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm phấn khởi
* Từ tham khảo/words other:
- rầy lộn
- rảy nhúng vào nước
- rảy nước
- rầy rà
- rầy rật