Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm quá đáng
* thngữ|- to put one's out further than one can draw it back again, to pile it on
* Từ tham khảo/words other:
-
bằng cách lấy cắp
-
bằng cách lấy trộm
-
bằng cách nào
-
bằng cách này
-
bằng cách này cách khác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm quá đáng
* Từ tham khảo/words other:
- bằng cách lấy cắp
- bằng cách lấy trộm
- bằng cách nào
- bằng cách này
- bằng cách này cách khác