Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm ruộng
- to grow rice; to be a rice-grower|= ưu tiên cho những vùng làm ruộng to prioritize to rice-growing regions
* Từ tham khảo/words other:
-
địa vị đẳng cấp
-
địa vị đứng đầu
-
địa vị gia trưởng
-
địa vị hàng đầu
-
địa vị hèn mọn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm ruộng
* Từ tham khảo/words other:
- địa vị đẳng cấp
- địa vị đứng đầu
- địa vị gia trưởng
- địa vị hàng đầu
- địa vị hèn mọn