Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm sống lại
- to resurrect; to resuscitate; to bring back|= vở diễn làm sống lại những nỗi kinh hoàng thời chiến tranh the play brought back the horrors of war
* Từ tham khảo/words other:
-
không ai bằng
-
không ai bảo
-
không ai biết
-
không ai biết đến
-
không ai cãi lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm sống lại
* Từ tham khảo/words other:
- không ai bằng
- không ai bảo
- không ai biết
- không ai biết đến
- không ai cãi lại