Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lâm sự
- be engaged with something; in case of need; should the ocasion arise|= lúc lâm sự mới biết kẻ hay người dở the workman is known by his work, the proof of the pudding is in the eating
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc bầu đại biểu lượt một
-
cuộc bay tác chiến thường xuyên
-
cuộc bay vào vũ trụ
-
cuộc bể dâu
-
cuộc biến loạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lâm sự
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc bầu đại biểu lượt một
- cuộc bay tác chiến thường xuyên
- cuộc bay vào vũ trụ
- cuộc bể dâu
- cuộc biến loạn