Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm thân trâu ngựa
* nđtừ|- slave, drudge
* Từ tham khảo/words other:
-
huyền chức
-
huyễn chúng
-
huyền cơ
-
huyền đai
-
huyền đề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm thân trâu ngựa
* Từ tham khảo/words other:
- huyền chức
- huyễn chúng
- huyền cơ
- huyền đai
- huyền đề