Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm thỏa mãn
* dtừ|- assuagement
* Từ tham khảo/words other:
-
người nhiều kinh nghiệm
-
người nhiều tham vọng
-
người nhiều tuổi nhất
-
người nhiều vợ
-
người nhìn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm thỏa mãn
* Từ tham khảo/words other:
- người nhiều kinh nghiệm
- người nhiều tham vọng
- người nhiều tuổi nhất
- người nhiều vợ
- người nhìn