Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm toán
- to do sums; to handle figures; to calculate|= học làm toán cộng to learn how to do addition; to learn how to add up
* Từ tham khảo/words other:
-
mới lạ
-
mối lái
-
mới lại
-
mối làm phiền
-
mối làm phiền toái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm toán
* Từ tham khảo/words other:
- mới lạ
- mối lái
- mới lại
- mối làm phiền
- mối làm phiền toái