Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm trái lại
* ngđtừ|- belie|* thngữ|- to go counter
* Từ tham khảo/words other:
-
chia hình chân vịt
-
chìa hkóa trao tay
-
chia hoa hồng
-
chia huê hồng
-
chia khẩu phần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm trái lại
* Từ tham khảo/words other:
- chia hình chân vịt
- chìa hkóa trao tay
- chia hoa hồng
- chia huê hồng
- chia khẩu phần