Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm trùm
- to rule the roost
* Từ tham khảo/words other:
-
nhớ đến
-
nhỏ đi
-
nhổ đi
-
nhổ đinh
-
nhỡ dịp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm trùm
* Từ tham khảo/words other:
- nhớ đến
- nhỏ đi
- nhổ đi
- nhổ đinh
- nhỡ dịp