Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lâm trường
- afforestation yards|= lâm trường thông pine-plantation, pinetum
* Từ tham khảo/words other:
-
người dệt vải
-
nguôi đi
-
người đi
-
người đi bán hàng rong
-
người đi bán sách rong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lâm trường
* Từ tham khảo/words other:
- người dệt vải
- nguôi đi
- người đi
- người đi bán hàng rong
- người đi bán sách rong