Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm vô hiệu
- to neutralize; to nullify
* Từ tham khảo/words other:
-
chè nụ
-
che ô
-
chè ô long
-
chế phẩm
-
chế phẩm bạc hà đắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm vô hiệu
* Từ tham khảo/words other:
- chè nụ
- che ô
- chè ô long
- chế phẩm
- chế phẩm bạc hà đắng