Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm vườn
- to garden; to do the garden|= tôi thích làm vườn i like gardening|= các dụng cụ làm vườn garden implements/tools; gardening implements/tools
* Từ tham khảo/words other:
-
động vật bậc cao
-
động vật biển khơi
-
động vật cao cấp
-
động vật cấp cao
-
động vật chân cánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm vườn
* Từ tham khảo/words other:
- động vật bậc cao
- động vật biển khơi
- động vật cao cấp
- động vật cấp cao
- động vật chân cánh