Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấn át
- infringe, transgress
* Từ tham khảo/words other:
-
chạy vượt quá
-
chạy vượt rào
-
chạy vượt xa
-
chạy vụt
-
chạy vụt đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấn át
* Từ tham khảo/words other:
- chạy vượt quá
- chạy vượt rào
- chạy vượt xa
- chạy vụt
- chạy vụt đi