Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làn đạn
- fire|= kẹt giữa hai làn đạn to be caught in the middle/between two fires
* Từ tham khảo/words other:
-
nhập nội
-
nhập quan
-
nhập quốc tịch
-
nhập quỹ
-
nhấp rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làn đạn
* Từ tham khảo/words other:
- nhập nội
- nhập quan
- nhập quốc tịch
- nhập quỹ
- nhấp rượu