Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lận
- hide; deceive, cheat, trick, swindle|= đánh lận deceive, dupe
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể sửa được
-
không thể sửa lại được
-
không thể tả được
-
không thể tả xiết
-
không thể tách rời được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lận
* Từ tham khảo/words other:
- không thể sửa được
- không thể sửa lại được
- không thể tả được
- không thể tả xiết
- không thể tách rời được