Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lan man
- rambling|= bức thư dài và lan man the letter is long and rambling
* Từ tham khảo/words other:
-
khoe khoang khoác lá
-
khoe khoang khoác lác
-
khoe khoang khoác lác ầm ĩ
-
khoẻ lại
-
khỏe lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lan man
* Từ tham khảo/words other:
- khoe khoang khoác lá
- khoe khoang khoác lác
- khoe khoang khoác lác ầm ĩ
- khoẻ lại
- khỏe lên