Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lắng đắng
- experience hardhips, undergo great hardships|= việc học của nó lắng đắng his study is a failure
* Từ tham khảo/words other:
-
vị trí đầu cầu
-
vị trí dây cáp lúc bỏ neo
-
vị trí đổ bộ
-
vị trị đối nhau
-
vị trí đứng đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lắng đắng
* Từ tham khảo/words other:
- vị trí đầu cầu
- vị trí dây cáp lúc bỏ neo
- vị trí đổ bộ
- vị trị đối nhau
- vị trí đứng đầu