Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lắng đi
* dtừ|- subsidence|* nđtừ|- subside|* thngữ|- to go down
* Từ tham khảo/words other:
-
đã được nhằm
-
đã được phân xử
-
đã được quyết định
-
đã được tháo dây
-
đã được thời gian thử thách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lắng đi
* Từ tham khảo/words other:
- đã được nhằm
- đã được phân xử
- đã được quyết định
- đã được tháo dây
- đã được thời gian thử thách