Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lãng du
- roam about, wander, travel
* Từ tham khảo/words other:
-
tác chiến bộ
-
tác chiến dã ngoại
-
tác chiến mặt biển
-
tác chiến ngoài trời
-
tác chiến trên bộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lãng du
* Từ tham khảo/words other:
- tác chiến bộ
- tác chiến dã ngoại
- tác chiến mặt biển
- tác chiến ngoài trời
- tác chiến trên bộ