Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lặng nghe
- listen in silence
* Từ tham khảo/words other:
-
hộp tráp nhỏ
-
hộp tro
-
hợp tư
-
hợp tử
-
hợp tuổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lặng nghe
* Từ tham khảo/words other:
- hộp tráp nhỏ
- hộp tro
- hợp tư
- hợp tử
- hợp tuổi