Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lăng xê
- to launch; to advertise; to sing somebody's praises
* Từ tham khảo/words other:
-
giảm tức
-
giam vào hầm tù
-
giam vào nhà pha
-
giảm vẻ đẹp
-
giảm xóc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lăng xê
* Từ tham khảo/words other:
- giảm tức
- giam vào hầm tù
- giam vào nhà pha
- giảm vẻ đẹp
- giảm xóc