Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làng xóm
- village (inhabitants) co-villagers, people, neighbours
* Từ tham khảo/words other:
-
muối cất
-
mười chân
-
mười chín
-
muối cục
-
muội đèn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làng xóm
* Từ tham khảo/words other:
- muối cất
- mười chân
- mười chín
- muối cục
- muội đèn