Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lãnh đạo nhân dân
- lead the people
* Từ tham khảo/words other:
-
phục vụ ăn kiêng của người do thái
-
phục vụ cho
-
phục vụ cho một mục đích
-
phục vụ cho một ý định
-
phục vụ cơm tại nhà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lãnh đạo nhân dân
* Từ tham khảo/words other:
- phục vụ ăn kiêng của người do thái
- phục vụ cho
- phục vụ cho một mục đích
- phục vụ cho một ý định
- phục vụ cơm tại nhà