Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lành lạnh
- a little chilly, slightly cold
* Từ tham khảo/words other:
-
khoá xăng
-
khoa xây dựng
-
khoa xây dựng và trang trí nhà thờ
-
khoá xích
-
khoa xương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lành lạnh
* Từ tham khảo/words other:
- khoá xăng
- khoa xây dựng
- khoa xây dựng và trang trí nhà thờ
- khoá xích
- khoa xương