Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lảnh lót
- pleasant, active
* Từ tham khảo/words other:
-
không đều cánh
-
không đều lá
-
không đi biển được
-
không di chuyển
-
không di chuyển được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lảnh lót
* Từ tham khảo/words other:
- không đều cánh
- không đều lá
- không đi biển được
- không di chuyển
- không di chuyển được