Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lành như bụt
- to be as gentle as a lamb; not to harm a fly
* Từ tham khảo/words other:
-
đấu võ
-
đầu vòi
-
đấu với
-
đầu voi đuôi chuột
-
đầu vòi rồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lành như bụt
* Từ tham khảo/words other:
- đấu võ
- đầu vòi
- đấu với
- đầu voi đuôi chuột
- đầu vòi rồng