Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lạnh như đá
* ttừ|- stone-cold
* Từ tham khảo/words other:
-
tiêu chuẩn giá cả
-
tiêu chuẩn hóa
-
tiêu chuẩn huấn luyện
-
tiêu chuẩn kiểm tra
-
tiêu chuẩn lương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lạnh như đá
* Từ tham khảo/words other:
- tiêu chuẩn giá cả
- tiêu chuẩn hóa
- tiêu chuẩn huấn luyện
- tiêu chuẩn kiểm tra
- tiêu chuẩn lương