Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lạnh tanh
- stone-cold
* Từ tham khảo/words other:
-
khoá số tám
-
khoa sỏi
-
khoa sông băng
-
khoa sông ngòi
-
khoa sư phạm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lạnh tanh
* Từ tham khảo/words other:
- khoá số tám
- khoa sỏi
- khoa sông băng
- khoa sông ngòi
- khoa sư phạm