Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lãnh thổ hải ngoại
- overseas territory
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ rối
-
chị ruột
-
chí sĩ
-
chỉ số
-
chỉ số dow jones
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lãnh thổ hải ngoại
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ rối
- chị ruột
- chí sĩ
- chỉ số
- chỉ số dow jones