Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lanh trí
- having a swift wit; quick on the uptake; sharp-witted; ready-witted; quick-witted
* Từ tham khảo/words other:
-
hồi kịch
-
hỏi kiện
-
hội kiến
-
hội kín
-
hồi kinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lanh trí
* Từ tham khảo/words other:
- hồi kịch
- hỏi kiện
- hội kiến
- hội kín
- hồi kinh