Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lao đi
* ngđtừ|- chase|* thngữ|- to tear off, to tear away, to dash off, to dash along, to whirl along
* Từ tham khảo/words other:
-
quán bán hàng
-
quán bán quà
-
quán bán sách
-
quần băng
-
quần bằng flanen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lao đi
* Từ tham khảo/words other:
- quán bán hàng
- quán bán quà
- quán bán sách
- quần băng
- quần bằng flanen