Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lao động dư thừa
- surplus labour|= tạo công ăn việc làm cho số lao động dư thừa to give/provide employment to surplus labour
* Từ tham khảo/words other:
-
người hay cáu bẳn
-
người hay càu nhàu
-
người hay càu nhàu gắt gỏng
-
người hay cay cú
-
người hay châm biếm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lao động dư thừa
* Từ tham khảo/words other:
- người hay cáu bẳn
- người hay càu nhàu
- người hay càu nhàu gắt gỏng
- người hay cay cú
- người hay châm biếm