Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lao động trí óc
- brainwork; intellectual work|= người lao động trí óc white-collar worker; brainworker
* Từ tham khảo/words other:
-
thân thuộc bà con họ hàng gần
-
thân thuộc họ hàng
-
thân thuộc phía cha
-
thân thương
-
thân thủy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lao động trí óc
* Từ tham khảo/words other:
- thân thuộc bà con họ hàng gần
- thân thuộc họ hàng
- thân thuộc phía cha
- thân thương
- thân thủy