Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lao lực
- physical exertion, overexertion, overwork
* Từ tham khảo/words other:
-
nét khắc chìm
-
nét khu biệt
-
nét kỳ cục
-
nét kỳ quặc
-
nét lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lao lực
* Từ tham khảo/words other:
- nét khắc chìm
- nét khu biệt
- nét kỳ cục
- nét kỳ quặc
- nét lên