Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lập đàn
- set up altar|= lập đàn cầu tế set up an altar to offer gifts and prayers to heaven
* Từ tham khảo/words other:
-
cười để gạt bỏ
-
cười để xua đuổi
-
cười đến chết
-
cưỡi đến kiệt lực
-
cuối điểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lập đàn
* Từ tham khảo/words other:
- cười để gạt bỏ
- cười để xua đuổi
- cười đến chết
- cưỡi đến kiệt lực
- cuối điểm