Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lập danh sách
- to make a list; to draw up a list; to list|= lập danh sách những việc phải làm to list the things to be done
* Từ tham khảo/words other:
-
nhìn thoáng
-
nhìn thoáng cũng biết là người thế nào
-
nhìn thoáng qua
-
nhịn thuốc lá
-
nhịn thuốc mua trâu, nhịn trầu mua ruộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lập danh sách
* Từ tham khảo/words other:
- nhìn thoáng
- nhìn thoáng cũng biết là người thế nào
- nhìn thoáng qua
- nhịn thuốc lá
- nhịn thuốc mua trâu, nhịn trầu mua ruộng