Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lắp đặt
- to fit up; to install|= nơi đó được lắp đặt tất cả những tiện nghi hiện đại the place has been fitted up with all modern conveniences
* Từ tham khảo/words other:
-
tín phụng
-
tín quản
-
tin quan trọng
-
tin quan trọng nhất
-
tín quỹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lắp đặt
* Từ tham khảo/words other:
- tín phụng
- tín quản
- tin quan trọng
- tin quan trọng nhất
- tín quỹ