Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lắp đi lắp lại
* dtừ|- chronicity; * phó từ chronicaliy|* ttừ|- chronic
* Từ tham khảo/words other:
-
điếu thuyền
-
diệu thuyết
-
điều tỉ mỉ
-
điều tiếng
-
điều tiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lắp đi lắp lại
* Từ tham khảo/words other:
- điếu thuyền
- diệu thuyết
- điều tỉ mỉ
- điều tiếng
- điều tiết