Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lập hội
- to form an association; to set up a society
* Từ tham khảo/words other:
-
ngụ cư
-
ngư cụ
-
ngữ cú
-
ngũ cúng
-
ngủ đã sức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lập hội
* Từ tham khảo/words other:
- ngụ cư
- ngư cụ
- ngữ cú
- ngũ cúng
- ngủ đã sức