Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lập liên bang
* dtừ|- federalization
* Từ tham khảo/words other:
-
xương vai-xương quay
-
xuồng vận lương
-
xưởng vẽ
-
xương vòm miệng
-
xương vừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lập liên bang
* Từ tham khảo/words other:
- xương vai-xương quay
- xuồng vận lương
- xưởng vẽ
- xương vòm miệng
- xương vừng