Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lập lờ đánh lận con đen
- to play a cat-and-mouse game; to play cat and mouse; to play fast and loose
* Từ tham khảo/words other:
-
tự làm cho nhẹ cân đi
-
tự làm giảm giá trị
-
tự làm giảm uy tín
-
tự làm lấy
-
tự làm mang tiếng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lập lờ đánh lận con đen
* Từ tham khảo/words other:
- tự làm cho nhẹ cân đi
- tự làm giảm giá trị
- tự làm giảm uy tín
- tự làm lấy
- tự làm mang tiếng