Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lắp mộng
- to mortise, dovetail
* Từ tham khảo/words other:
-
gác bút
-
gác chân
-
gạc chính
-
gác chuông
-
gác cổng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lắp mộng
* Từ tham khảo/words other:
- gác bút
- gác chân
- gạc chính
- gác chuông
- gác cổng