Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lắp quay tay
* ngđtừ|- crank
* Từ tham khảo/words other:
-
bắc bậc
-
bắc bán cầu
-
bắc băng dương
-
bác bẻ
-
bạc bẽo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lắp quay tay
* Từ tham khảo/words other:
- bắc bậc
- bắc bán cầu
- bắc băng dương
- bác bẻ
- bạc bẽo