Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lập thể
- solid form (geometry)|= chủ nghĩa lập thể cubism
* Từ tham khảo/words other:
-
quả bóng dùng trong môn đánh gôn
-
quả bóng giao nhầm ô
-
quả bóng gỗ
-
quả bóng là là trên mặt đất
-
quả bóng mục tiêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lập thể
* Từ tham khảo/words other:
- quả bóng dùng trong môn đánh gôn
- quả bóng giao nhầm ô
- quả bóng gỗ
- quả bóng là là trên mặt đất
- quả bóng mục tiêu