Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lặp thừa
* nđtừ|- tautologise|* ttừ|- tautologic, tautological
* Từ tham khảo/words other:
-
thạch anh sông ranh
-
thạch anh tím
-
thạch anh vàng
-
thạch bản
-
thạch bi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lặp thừa
* Từ tham khảo/words other:
- thạch anh sông ranh
- thạch anh tím
- thạch anh vàng
- thạch bản
- thạch bi