Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lập thuộc địa
* nđtừ|- colonise
* Từ tham khảo/words other:
-
sao bắc đẩu
-
sáo bắc mỹ
-
sao bản
-
sao băng
-
sao bằng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lập thuộc địa
* Từ tham khảo/words other:
- sao bắc đẩu
- sáo bắc mỹ
- sao bản
- sao băng
- sao bằng