Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lập úp
* thngữ|- to turn down, to turn turtle
* Từ tham khảo/words other:
-
giống polip
-
giọng quả quyết
-
giống quân anh
-
giống rau dền
-
giống rau nghề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lập úp
* Từ tham khảo/words other:
- giống polip
- giọng quả quyết
- giống quân anh
- giống rau dền
- giống rau nghề