Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lật đứng lên
* thngữ|- to tilt up
* Từ tham khảo/words other:
-
độ tin cậy
-
đo tĩnh điện
-
độ tinh vi
-
do tổ tiên truyền lại
-
do tòa án xét xử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lật đứng lên
* Từ tham khảo/words other:
- độ tin cậy
- đo tĩnh điện
- độ tinh vi
- do tổ tiên truyền lại
- do tòa án xét xử